“Siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không?” là thắc mắc của rất nhiều người khi đi kiểm tra sức khỏe. Đây là câu hỏi xuất hiện thường xuyên vì siêu âm khá phổ biến và dễ thực hiện. Hãy cùng Gene Solutions giải đáp câu hỏi này qua bài viết sau.
Ung thư đại tràng là gì?
Ung thư đại tràng là bệnh ác tính bắt đầu từ lớp niêm mạc bên trong đại tràng, nơi có nhiệm vụ hấp thu nước và đào thải cặn bã. Bệnh thường xuất phát từ các polyp lành tính nhưng theo thời gian có thể chuyển thành ung thư nếu không phát hiện sớm.
Theo GLOBOCAN 2020, ung thư đại trực tràng nằm trong nhóm bệnh ung thư phổ biến nhất thế giới với gần 2 triệu ca mắc mới mỗi năm. Tại Việt Nam, con số này vượt 16.000 ca mỗi năm. Bệnh có thể xuất hiện ở cả nam và nữ, tăng rõ sau tuổi 40 và thường xuất hiện nhiều hơn ở người ít vận động, ăn nhiều thịt đỏ, ít chất xơ, thừa cân, có polyp đại tràng, viêm đại tràng mạn hoặc di truyền gen tăng nguy cơ ung thư từ thế hệ trước.

Ung thư đại tràng có thể điều trị hiệu quả nếu được nhận diện ở giai đoạn đầu. Bệnh thường tiến triển thầm lặng, do đó việc tầm soát định kỳ là rất quan trọng. Đây cũng là lý do nhiều người băn khoăn “siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng hay không?” khi đi kiểm tra sức khỏe.
Siêu âm ổ bụng là gì và hoạt động thế nào?
Siêu âm ổ bụng là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, dùng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh các cơ quan bên trong bụng. Khi bác sĩ đặt đầu dò lên da và bôi gel dẫn truyền, sóng âm sẽ đi vào cơ thể, phản xạ lại từ mô rồi hiển thị thành hình ảnh trên màn hình theo thời gian thực.
Nhờ đó, bác sĩ có thể quan sát nhiều cơ quan quan trọng như gan, túi mật, thận, bàng quang, tụy, lách, các hạch trong ổ bụng và các mạch máu lớn. Với nữ giới, siêu âm qua đường bụng cũng giúp xem tử cung và buồng trứng.
Siêu âm ổ bụng được dùng rộng rãi vì an toàn, không có tia X, phù hợp cả cho phụ nữ mang thai và trẻ em. Thời gian thực hiện nhanh, không cần dùng thuốc cản quang và chi phí thấp nên rất tiện để kiểm tra và theo dõi định kỳ.
Bác sĩ thường chỉ định siêu âm khi người bệnh đau bụng kéo dài, rối loạn tiêu hóa, nghi ngờ có khối bất thường, tầm soát sỏi mật, sỏi thận, theo dõi gan nhiễm mỡ hoặc đánh giá sau phẫu thuật ổ bụng. Người có các bệnh lý nền như viêm gan B hay tăng men gan cũng được khuyên siêu âm định kỳ để theo dõi tiến triển của bệnh.
Dù hữu ích, siêu âm vẫn có giới hạn. Những tổn thương nhỏ, nằm sâu hoặc bị khí trong ruột che khuất có thể khó thấy rõ. Ngoài ra, khi kết quả chẩn đoán hình ảnh xuất hiện bất thường chưa thể xác định được, bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân thực hiện thêm CT scan, MRI hoặc nội soi để có kết quả chẩn đoán chính xác hơn.
Siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không?
Siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không là câu hỏi nhiều người đặt ra khi đi kiểm tra sức khỏe. Về chuyên môn, siêu âm ổ bụng không phải là phương pháp chính để chẩn đoán ung thư đại tràng. Tuy vậy, trong một số trường hợp, siêu âm vẫn có thể gợi ý bất thường nếu bệnh đã tiến triển.
Siêu âm có thể phát hiện vấn đề khi khối u đại tràng đã lớn đến mức gây tắc ruột. Lúc này, bác sĩ có thể thấy hình ảnh ruột giãn, chứa dịch và hơi. Một số trường hợp siêu âm cũng ghi nhận được vùng thành đại tràng dày bất thường hoặc một khối rõ rệt nằm ngoài lòng ruột. Ngoài ra, siêu âm cũng mang lại nhiều giá trị trong việc phát hiện di căn gan, đây là biến chứng thường gặp của ung thư đại tràng. Nhiều người được phát hiện bất thường ở gan qua siêu âm, từ đó được kiểm tra thêm để xác định ung thư đại tràng tiềm ẩn.
Tuy nhiên siêu âm vẫn có nhiều hạn chế. Các polyp nhỏ hoặc ung thư giai đoạn sớm hầu như không thể thấy trên siêu âm, vì chúng nằm trong lòng ruột và chưa gây ra những triệu chứng cụ thể. Ngoài ra, hơi trong ruột cũng khiến hình ảnh siêu âm bị che khuất, điều này làm việc quan sát thành ruột khó khăn hơn.
Tóm lại, siêu âm chỉ có vai trò gợi ý, không dùng để chẩn đoán xác định ung thư đại tràng. Khi bác sĩ nghi ngờ bệnh, người bệnh cần được kiểm tra bằng các phương pháp chính xác hơn như nội soi đại tràng, sinh thiết hoặc chụp CT scan hay MRI.

Các phương pháp phát hiện ung thư chính xác hơn siêu âm
Trong khám tổng quát, siêu âm bụng là xét nghiệm rất phổ biến. Tuy nhiên, với nghi ngờ ung thư đại tràng, siêu âm chỉ mang tính chất gợi ý ban đầu, dễ bỏ sót tổn thương giai đoạn sớm và không đủ để chẩn đoán xác định.
Để biết chính xác có ung thư hay không, vị trí, mức độ tiến triển của khối u, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp cận lâm sàng chuyên sâu:
1. Nội soi đại tràng – tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán
Nội soi đại tràng toàn bộ hiện là phương pháp quan trọng nhất để phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác ung thư đại tràng.
Bác sĩ sử dụng ống soi mềm, có camera, đưa từ hậu môn vào để quan sát toàn bộ niêm mạc đại tràng. Với phương pháp này, bác sĩ có thể nhìn trực tiếp: Polyp, khối u, vùng viêm loét/chảy máu bất thường
Trong quá trình thực hiện, nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết (lấy một mẫu mô nhỏ) để gửi đi giải phẫu bệnh. Đây là bước quyết định để khẳng định có ung thư hay không.
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể tiến hành cắt polyp trong quá trình nội soi, bước này sẽ giúp phòng ngừa polyp tiến triển thành ung thư trong tương lai.
2. Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT, FIT)
Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT – Fecal Occult Blood Test) và FIT – Fecal Immunochemical Test) là phương pháp giúp phát hiện lượng máu vi thể trong phân, thường những lượng máu này có thể xuất phát từ polyp hoặc khối u đại tràng. Nếu kết quả dương tính, bước tiếp theo thường là nội soi đại tràng để tìm nguyên nhân và đánh giá tổn thương.
Xét nghiệm FOBT, FIT thường được khuyến cáo tầm soát định kỳ cho người từ 45–50 tuổi trở lên hoặc nhóm nguy cơ cao.
3. Chẩn đoán hình ảnh: CT scan, MRI để đánh giá giai đoạn bệnh
Sau khi đã phát hiện tổn thương ở đại tràng (thường thông qua nội soi), bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định thêm các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như CT scan hoặc MRI để đánh giá mức độ tiến triển của khối u và giai đoạn bệnh. Đây là bước rất quan trọng trước khi quyết định phương án điều trị.
CT scan bụng – chậu: giúp phát hiện các khối u kích thước lớn, xác định vị trí và kích thước chính xác của tổn thương, đồng thời đánh giá xem khối u đã xâm lấn sang các cơ quan, mô xung quanh hay chưa. Ngoài ra, CT còn hỗ trợ phát hiện hạch bất thường và các ổ di căn xa như gan, phổi… nếu đã xuất hiện di căn.
MRI: thường được ưu tiên trong trường hợp cần khảo sát chi tiết vùng trực tràng và vùng chậu, đặc biệt khi nghi ngờ ung thư trực tràng. Nhờ khả năng tái tạo hình ảnh rõ nét cấu trúc mô mềm, MRI cho phép bác sĩ đánh giá mức độ xâm lấn ra ngoài thành ruột, vào mạch máu, thần kinh hoặc các cơ quan lân cận, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật và điều trị toàn diện.
CT và MRI không thay thế được nội soi trong chẩn đoán ban đầu, nhưng lại đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá giai đoạn bệnh và xây dựng chiến lược điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.
4. Sinh thiết mô – bước xác định bản chất tổn thương
Sinh thiết mô là bước then chốt để khẳng định chẩn đoán ung thư đại tràng. Trong quá trình nội soi, nếu phát hiện vùng niêm mạc bất thường hoặc khối u nghi ngờ, bác sĩ sẽ sử dụng kẹp sinh thiết để lấy một hoặc vài mẫu mô nhỏ tại vị trí tổn thương. Những mẫu mô này sau đó được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để đánh giá chi tiết cấu trúc tế bào.
Thông qua kết quả sinh thiết, bác sĩ có thể xác định chính xác liệu tổn thương có phải là ung thư hay không, đồng thời biết được loại ung thư và độ biệt hóa (cao, vừa, thấp) của tế bào. Đây là những thông tin cực kỳ quan trọng, giúp khẳng định chẩn đoán ung thư đại tràng và là cơ sở để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
Có thể nói, dù siêu âm, CT scan hay MRI có đưa ra nhiều gợi ý nghi ngờ đến đâu, chẩn đoán xác định ung thư đại tràng vẫn phải dựa vào kết quả sinh thiết mô. Đây chính là “bằng chứng cuối cùng” để bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác và an toàn cho người bệnh.
5. Sinh thiết lỏng (xét nghiệm ctDNA)
Sinh thiết lỏng (liquid biopsy) là một kỹ thuật hiện đại, sử dụng mẫu máu để phát hiện DNA đột biến của tế bào ung thư lưu hành trong máu (ctDNA). Khác với sinh thiết mô truyền thống, phương pháp này không xâm lấn vì chỉ cần lấy máu tĩnh mạch, nhờ đó giảm bớt khó chịu và rủi ro cho người bệnh.

Sinh thiết lỏng đặc biệt hữu ích trong những trường hợp khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận để sinh thiết, hoặc hình ảnh học gợi ý tổn thương nhưng việc lấy mẫu mô trực tiếp tiềm ẩn nguy cơ chảy máu, tổn thương cơ quan xung quanh.
Bên cạnh vai trò hỗ trợ chẩn đoán, xét nghiệm ctDNA còn được ứng dụng trong theo dõi sau điều trị để phát hiện sớm nguy cơ tái phát, đánh giá đáp ứng điều trị. Dựa trên đặc điểm đột biến gen thu được từ ctDNA, bác sĩ có thêm dữ liệu để lựa chọn chiến lược điều trị cá thể hóa, ví dụ như các thuốc nhắm trúng đích phù hợp với từng bệnh nhân.
Tuy vậy, sinh thiết lỏng không thể thay thế hoàn toàn sinh thiết mô truyền thống; phương pháp này chủ yếu đóng vai trò bổ sung thông tin, hỗ trợ bác sĩ trong quá trình theo dõi và ra quyết định điều trị toàn diện cho người bệnh.
Dấu hiệu bất thường cần lưu ý và đi khám sớm
Ung thư đại tràng ở giai đoạn đầu thường tiến triển âm thầm, nhiều trường hợp hầu như không có triệu chứng rõ ràng nên rất dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, khi khối u bắt đầu ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa, cơ thể sẽ xuất hiện một số dấu hiệu cảnh báo.
Một trong những biểu hiện đáng lưu ý là thay đổi thói quen đại tiện. Người bệnh có thể bị táo bón kéo dài, tiêu chảy mạn tính hoặc xen kẽ giữa táo bón và tiêu chảy mà không tìm được nguyên nhân rõ ràng. Số lần đi ngoài trong ngày thay đổi bất thường, kèm theo cảm giác mót rặn, đi xong vẫn thấy chưa hết phân. Đây là những dấu hiệu gợi ý tình trạng rối loạn vận động ruột, có thể do khối u làm cản trở đường đi của phân trong lòng đại tràng.
Bên cạnh đó, hình dạng và màu sắc phân thay đổi cũng là dấu hiệu:
- Phân có máu đỏ tươi, phân đen như bã cà phê hoặc máu lẫn nhầy có thể là biểu hiện của chảy máu trong đường tiêu hóa.
- Một số trường hợp, hình dạng phân nhỏ, hẹp, dẹt như bút chì do lòng đại tràng bị khối u làm hẹp lại.
Ngoài ra, đau bụng kéo dài và đầy bụng bất thường, cảm giác đau âm ỉ, tức nặng vùng bụng dưới, nhất là sau ăn hoặc kèm theo đầy hơi, chướng bụng, buồn nôn có thể liên quan đến tổn thương ở đại tràng. Đây có thể là biểu hiện ban đầu của tình trạng bán tắc ruột hoặc tắc ruột do khối u gây cản trở lưu thông trong lòng ruột.
Cuối cùng, sụt cân và mệt mỏi không rõ nguyên nhân là những dấu hiệu toàn thân thường gặp khi ung thư đã tiến triển. Người bệnh có thể chán ăn, ăn ít nhưng sụt cân nhanh chóng, cơ thể suy nhược, mất sức dù nghỉ ngơi đầy đủ. Cảm giác mệt mỏi kéo dài không có nguyên nhân thông thường như thiếu máu, căng thẳng hoặc bệnh lý cấp tính khác cũng là dấu hiệu cần lưu ý.
Vai trò của siêu âm trong quản lý sức khỏe tiêu hóa
Siêu âm ổ bụng không phải là phương pháp chính để phát hiện ung thư đại tràng, nhưng vẫn rất hữu ích trong khám sức khỏe tiêu hóa tổng quát. Đây là kỹ thuật an toàn, ít tốn kém, giúp bác sĩ có cái nhìn ban đầu về nhiều cơ quan trong ổ bụng trước khi chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn.
Nhiều triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, vàng da hay sụt cân không chỉ xuất phát từ ruột mà còn có thể liên quan đến gan, túi mật, tụy hoặc thận. Siêu âm giúp đánh giá nhanh tình trạng gan (gan nhiễm mỡ, u gan…), túi mật và đường mật (sỏi mật, viêm túi mật), tụy (viêm tụy, khối u lớn) và hệ tiết niệu, từ đó định hướng xem vấn đề có thực sự nằm ở đại tràng hay không.
Dù có nhiều giá trị, siêu âm vẫn có hạn chế lớn trong tầm soát ung thư đại tràng. Phần lớn polyp và ung thư giai đoạn sớm nằm trong lòng ruột, siêu âm thường không nhìn thấy được. Vì vậy, siêu âm không đủ để trả lời trọn vẹn câu hỏi “Siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không?” và không nên được dùng như phương pháp tầm soát chính.
Ai nên chủ động tầm soát ung thư đại tràng?
Ung thư đại tràng thường phát triển âm thầm trong nhiều năm, bắt đầu từ các polyp lành tính rồi dần dần chuyển thành ung thư xâm lấn. Tầm soát định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm khi chưa có triệu chứng, đồng thời phòng ngừa các tổn thương tiền ung thư ngay từ đầu.
Dưới đây là những nhóm đối tượng nên đặc biệt chủ động tầm soát ung thư đại tràng:
1. Người từ 40 tuổi trở lên
Nguy cơ ung thư đại tràng tăng rõ rệt sau 40 tuổi và cao hơn nữa ở nhóm trên 50 tuổi. Ngay cả khi hoàn toàn khỏe mạnh, không có triệu chứng, người trong độ tuổi này vẫn nên:
- Xét nghiệm máu ẩn trong phân hàng năm
- Nội soi đại tràng mỗi 5–10 năm, tùy theo kết quả lần soi trước và khuyến cáo của bác sĩ
2. Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng
Nếu trong gia đình có bố mẹ, anh chị em ruột hoặc người thân trực hệ từng mắc ung thư đại trực tràng, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn 2-3 lần so với người bình thường.
Nhóm này nên bắt đầu nội soi đại tràng sớm hơn khoảng 10 năm so với độ tuổi mà người thân được chẩn đoán ung thư. (Ví dụ: Bố mắc ung thư đại tràng lúc 50 tuổi, con nên tầm soát từ khoảng 40 tuổi)

3. Người có polyp đại tràng hoặc bệnh viêm ruột mạn tính
Người mang polyp đại tràng, đặc biệt là polyp tuyến, được xem là tổn thương tiền ung thư. Người đã từng phát hiện polyp:
- Cần nội soi theo dõi định kỳ theo lịch bác sĩ hẹn
- Mục tiêu là phát hiện sớm polyp mới và cắt bỏ trước khi chúng tiến triển thành ung thư
Ngoài ra, bệnh nhân viêm loét đại tràng, bệnh Crohn mạn tính cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao do tình trạng viêm kéo dài ở niêm mạc ruột, nên được tư vấn tầm soát sớm và chặt chẽ hơn.
4. Người có lối sống nguy cơ cao
Một số thói quen sinh hoạt làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng, như:
- Ăn nhiều thịt đỏ, đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn; ít rau xanh và chất xơ
- Ít vận động, ngồi nhiều
- Thừa cân, béo phì
- Hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên
Những người có nhiều yếu tố nguy cơ trong nhóm này nên xem xét tầm soát sớm hơn khuyến cáo chung, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng, đặc biệt nếu đã trên 40 tuổi.
Những câu hỏi thường gặp
Siêu âm bụng có cần nhịn ăn không?
Có. Trước khi thực hiện siêu âm bụng, người bệnh thường được yêu cầu nhịn ăn ít nhất 4-6 giờ. Việc này hỗ trợ:
- Giảm lượng hơi và dịch trong dạ dày, ruột
- Giúp bác sĩ quan sát rõ hơn gan, túi mật, tụy, mạch máu lớn và các cấu trúc khác
- Tăng độ chính xác của hình ảnh
Tuy nhiên, với một số trường hợp đặc biệt (ví dụ: siêu âm cấp cứu), yêu cầu nhịn ăn có thể linh hoạt hơn. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cụ thể tùy theo mục đích siêu âm.
Kết luận
Vậy siêu âm có phát hiện ung thư đại tràng không? Câu trả lời là có thể gợi ý nhưng không đủ để chẩn đoán chính xác. Siêu âm ổ bụng giúp bác sĩ phát hiện một số dấu hiệu gián tiếp như khối u lớn, dày thành đại tràng hoặc di căn gan, tuy nhiên rất khó phát hiện tổn thương nhỏ, polyp hoặc ung thư giai đoạn sớm do giới hạn về mặt hình ảnh.
Vì thế, siêu âm chỉ nên được xem là công cụ hỗ trợ trong khám sức khỏe tổng quát và theo dõi, không thể thay thế các phương pháp tầm soát và chẩn đoán chuyên sâu. Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc đang có triệu chứng kéo dài như rối loạn đại tiện, phân có máu, đau bụng mơ hồ, sụt cân không rõ nguyên nhân, thì không nên chỉ dừng lại ở siêu âm. Hãy đến khám chuyên khoa tiêu hóa để được bác sĩ tư vấn lộ trình tầm soát phù hợp.
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin y tế tổng quát, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa chuyên sâu. Người đọc nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được đánh giá và hướng dẫn.





