Trong hai ngày 4-5/12/2025, Hội thảo Phòng chống Ung thư TP.HCM lần thứ 28 đã diễn ra với sự tham dự của hơn 2.000 đại biểu và 27 chuyên gia quốc tế. Là sự kiện khoa học thường niên uy tín trong lĩnh vực ung bướu, hội thảo năm nay tập trung vào các tiến bộ trong ctDNA (Circulating Tumor DNA – DNA khối u lưu hành tuần hoàn), AI và sinh học phân tử, hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả phát hiện sớm, theo dõi điều trị và cá thể hóa chăm sóc người bệnh ung thư.
Những điểm nhấn về ctDNA tại Hội thảo Phòng chống ung thư lần thứ 28
Trong số các nội dung được thảo luận, ctDNA là một trong những chủ đề nhận được sự quan tâm lớn của giới chuyên môn. Chủ đề này xuất hiện xuyên suốt nhiều phiên chuyên ngành như phổi, tiêu hóa, giải phẫu bệnh và tiết niệu, cho thấy rõ nét vai trò của ctDNA trong thực hành điều trị ung bướu hiện đại.
ctDNA trong ung thư phổi: từ chẩn đoán đến theo dõi và cá thể hóa điều trị
Tại phiên ung thư phổi, nhiều báo cáo cho thấy ctDNA ngày càng trở thành một công cụ quan trọng trong quản lý bệnh nhân ung thư phổi, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân châu Á.
Nổi bật là báo cáo “Vai trò của ctDNA trong quản lý bệnh nhân ung thư phổi di căn người châu Á” của BS.CKII Nguyễn Tuấn Khôi (Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM). Trong bối cảnh ung thư phổi vẫn là gánh nặng lớn tại Việt Nam và khu vực, nhu cầu về các công cụ giúp theo dõi hiệu quả điều trị, phát hiện sớm kháng thuốc và tái phát là rất cần thiết.

Về chẩn đoán, báo cáo nhấn mạnh đặc điểm dịch tễ ở bệnh nhân châu Á với tỷ lệ đột biến EGFR cao. Theo khuyến cáo của ESMO, xét nghiệm ctDNA có thể được sử dụng để xác định tình trạng EGFR dương tính khi không thể sinh thiết mô. Đặc biệt, việc phát hiện đột biến T790M qua ctDNA trong nhiều trường hợp giúp bác sĩ ra quyết định điều trị mà không cần sinh thiết lại, nhờ đó giảm can thiệp xâm lấn và rút ngắn thời gian chờ.
Về theo dõi và tiên lượng, ctDNA giúp đánh giá đáp ứng điều trị gần như theo “thời gian thực”, hỗ trợ phát hiện sớm tình trạng tiến triển hoặc kháng thuốc, đồng thời dự đoán nguy cơ tái phát. Dữ liệu từ nghiên cứu FLAURA2 được trình bày nhằm củng cố giá trị của ctDNA trong theo dõi bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, đặc biệt trong quá trình điều trị nhắm trúng đích bằng thuốc TKI thế hệ mới.
Bổ sung cho dữ liệu thực hành, PGS.TS.BS Lê Thượng Vũ (Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM) với báo cáo “Cập nhật ASCO 2025 – Vai trò ctDNA trong hướng dẫn điều trị và theo dõi ung thư phổi không tế bào nhỏ” đã tổng hợp các khuyến cáo mới, cho thấy ctDNA có thể được ứng dụng xuyên suốt nhiều giai đoạn bệnh.

Theo cập nhật, ctDNA có thể phản ánh gánh nặng khối u và mức độ đáp ứng điều trị theo thời gian, từ đó giúp phân tầng nguy cơ và hỗ trợ quyết định điều trị:
- Giai đoạn sớm (I-IIIA) có thể phẫu thuật: ctDNA/MRD (Minimal Residual Disease – Bệnh tồn dư tối thiểu)sau mổ là yếu tố tiên lượng mạnh, giúp dự đoán tái phát và định hướng điều trị bổ trợ. Thời điểm đánh giá phù hợp thường là 4-8 tuần sau phẫu thuật.
- Giai đoạn III không phẫu thuật: nếu ctDNA được “thanh thải” sau hóa-xạ trị (khoảng tuần 6), bệnh nhân thường có tiên lượng sống còn tốt hơn và có thể được phân tầng nguy cơ sớm sau điều trị.
- Giai đoạn IV di căn: thanh thải ctDNA sớm (khoảng 6-10 tuần) được ghi nhận là dấu hiệu dự báo đáp ứng và tiên lượng PFS (Progression-Free Survival – Thời gian sống thêm không tiến triển)/OS (Overall Survival – Thời gian sống toàn bộ), trong nhiều trường hợp bệnh tiến triển, ctDNA dương tính sớm hơn so với đánh giá hình ảnh theo RECIST, nhất là ở bệnh nhân dùng TKI hoặc liệu pháp miễn dịch.
Tóm lại, khi ctDNA giảm mạnh (từ 50% trở lên) hoặc thanh thải (chuyển âm), đây thường là dấu hiệu sớm cho thấy điều trị đang hiệu quả. Thông tin này giúp bác sĩ điều chỉnh chiến lược điều trị phù hợp hơn cho từng bệnh nhân trong thực hành lâm sàng.

ctDNA trong ung thư đường tiêu hóa: giúp theo dõi sát và chọn điều trị phù hợp
Tại phiên tiêu hóa, ctDNA được nhắc đến như một xét nghiệm sinh học phân tử đang dần được dùng nhiều hơn trong thực hành. Không chỉ để theo dõi bệnh tiến triển hay đáp ứng điều trị, ctDNA còn giúp bác sĩ tiên lượng sớm nguy cơ tái phát và từ đó lựa chọn phương án theo dõi và quản lý bệnh phù hợp cho từng người.
Ung thư đại trực tràng: ctDNA/MRD giúp dự báo tái phát và tối ưu điều trị bổ trợ
Trong báo cáo “ctDNA trong ung thư đại trực tràng: Từ dấu ấn vi tồn dư đến cá thể hóa điều trị bổ trợ – Cập nhật từ ESMO 2025”, TS.BS Lê Bá Thảo (Bệnh viện Nhân Dân Gia Định) chia sẻ các cập nhật từ ESMO 2025. Theo đó, ctDNA được xem là chỉ dấu MRD (tồn dư tối thiểu của khối u) và là yếu tố tiên lượng mạnh ở ung thư đại trực tràng.

Nói đơn giản:
- Nếu còn phát hiện ctDNA, nguy cơ bệnh tái phát cao hơn.
- Nếu không phát hiện ctDNA, nguy cơ thấp hơn.
Nhờ vậy, bác sĩ có thêm căn cứ để quyết định có cần điều trị bổ trợ hay không (tức là điều trị “thêm” sau phẫu thuật, thường là hóa trị), thay vì ai cũng điều trị giống nhau.
Một điểm đáng chú ý là thử nghiệm DYNAMIC II: khi quyết định điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn 2 dựa trên ctDNA, có thể giảm số ca hóa trị bổ trợ và giảm tác dụng phụ, trong khi hiệu quả điều trị vẫn tương đương so với nhóm bệnh nhân nguy cơ thấp. Nhìn chung, các cập nhật theo ESMO 2025 ủng hộ hướng tiếp cận “điều trị theo dấu hiệu ctDNA”, nhưng cũng nhấn mạnh cần tiếp tục cải thiện kỹ thuật xét nghiệm và có thêm dữ liệu lâm sàng để mở rộng ứng dụng.
Ung thư dạ dày: theo dõi “thời gian thực”, hỗ trợ điều trị trước mổ và phát hiện tái phát sớm
Ở ung thư dạ dày, báo cáo “ctDNA trong liệu pháp tân bổ trợ ung thư dạ dày” của BS.CKII Nguyễn Viết Hải (Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM) trình bày ctDNA như một dấu ấn sinh học sử dụng để theo dõi theo thời gian thực. Xét nghiệm này có thể giúp bác sĩ:
- theo dõi đáp ứng trong giai đoạn điều trị trước mổ (tân bổ trợ),
- cân nhắc thời điểm can thiệp, kể cả quyết định phẫu thuật, ngay cả khi hình ảnh chụp chiếu chưa thể hiện rõ.

Báo cáo cũng nhấn mạnh: nếu ctDNA giảm mạnh hoặc thanh thải, bệnh nhân thường có tiên lượng tốt hơn. Đây là một dấu hiệu hữu ích để theo dõi hiệu quả điều trị. Về triển khai thực tế, kỹ thuật K-TRACK cũng được giới thiệu như một cách theo dõi ctDNA cá thể hóa với độ nhạy cao, phù hợp với định hướng ứng dụng theo NCCN 2025.
Đáng chú ý, nghiên cứu từ Đại học Y Dược TP.HCM cho thấy ctDNA có thể giúp dự báo tái phát sau phẫu thuật ở ung thư dạ dày giai đoạn II-III với độ chính xác cao, với độ nhạy khoảng 89-90% và độ đặc hiệu khoảng 83-97% trong thời gian theo dõi 1-2 năm. Những dữ liệu này tiếp tục củng cố vai trò của ctDNA trong việc phát hiện sớm bệnh còn sót hoặc tái phát.
Ung thư bàng quang: ctDNA/MRD hỗ trợ phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị
Trong ung thư bàng quang, ctDNA/MRD được xem là một công cụ mới giúp bác sĩ đánh giá chính xác nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Các dữ liệu được trình bày trong báo cáo của BSCKII. Võ Ngọc Huân (Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện Ung bướu) về chủ đề “ctDNA & MRD: Chỉ dấu tiềm năng trong theo dõi và tối ưu hóa điều trị ung thư” cho thấy: nếu ctDNA vẫn còn dương tính sau mổ, nguy cơ tái phát của bệnh nhân cao hơn. Với nhóm này, việc dùng liệu pháp miễn dịch bổ trợ (như Atezolizumab) mang lại lợi ích rõ rệt. Nhờ ctDNA, bác sĩ có thể chủ động chọn chiến lược điều trị cho đúng người, từ đó đem lại hiệu quả điều trị cao hơn.
Ngược lại, nếu ctDNA âm tính kéo dài, tức không phát hiện tồn dư tối thiểu còn sót lại, bác sĩ có thể cân nhắc không cần điều trị bổ trợ quá mạnh. Điều này giúp bệnh nhân tránh được những tác dụng phụ không cần thiết mà vẫn đảm bảo an toàn.
Ngoài ra, nghiên cứu NIAGARA cho thấy ở những bệnh nhân được điều trị trước phẫu thuật bằng hóa trị kết hợp Durvalumab, việc ctDNA giảm hoặc không còn phát hiện được thường gắn liền với kết quả điều trị tốt hơn, thể hiện ở việc bệnh ít tái phát hơn và thời gian sống kéo dài hơn.
Một số hình ảnh BSCKII Võ Ngọc Huân báo cáo trong chương trình:


Nghiên cứu dữ liệu đời thực (RWE) tại Việt Nam
Một trong những báo cáo nhận được nhiều quan tâm tại hội thảo phòng chống ung thư TP.HCM lần thứ 28 là chủ đề “Cập nhật nghiên cứu dữ liệu đời thực (Real-World Evidence – RWE) đầu tiên tại châu Á về ứng dụng ctDNA trong theo dõi đáp ứng điều trị và dự đoán tái phát ở các u đặc thường gặp”, do TS.BS Nguyễn Duy Sinh – Giám đốc Y khoa Gene Solutions trình bày.

Thay vì chỉ dựa trên dữ liệu thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát, báo cáo tập trung vào dữ liệu đời thực. Đây là những dữ liệu thu thập từ quá trình điều trị thường ngày của bệnh nhân. Điều này giúp phản ánh sát hơn đặc điểm bệnh học, diễn tiến và đáp ứng điều trị của bệnh nhân Việt Nam.
Lần đầu tiên, các bác sĩ trong nước có được thông tin về:
- Dữ liệu thực hành phản ánh đặc điểm bệnh và điều trị của bệnh nhân Việt Nam trong bối cảnh lâm sàng thực tế.
- Bằng chứng cho thấy ctDNA có thể hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và dự đoán tái phát, không chỉ trong nghiên cứu mà ngay trong thực hành thường quy.
- Cơ sở khoa học để cân nhắc điều chỉnh phác đồ kịp thời và tiến tới cá thể hóa điều trị hiệu quả hơn cho từng bệnh nhân.
Nghiên cứu RWE đầu tiên tại châu Á mang ý nghĩa đặc biệt, bởi các dữ liệu thu được không chỉ hỗ trợ ứng dụng ctDNA tại Việt Nam, mà còn bổ sung bằng chứng từ khu vực Đông Nam Á cho cộng đồng khoa học quốc tế. Báo cáo cũng nhấn mạnh vai trò của Gene Solutions cùng giải pháp K-TRACK trong việc triển khai theo dõi ctDNA theo hướng cá thể hóa, phù hợp với điều kiện điều trị thực tế, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa guideline quốc tế và thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
Kết luận
Hội thảo Phòng chống Ung thư TP.HCM lần thứ 28 cho thấy ctDNA đang bước qua giai đoạn “khuyến khích” để tiến gần hơn tới thực hành lâm sàng tại Việt Nam. Từ các cập nhật của ESMO, ASCO đến những dữ liệu được trình bày tại chương trình, ctDNA ngày càng được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ quan trọng trong theo dõi điều trị, đánh giá tiên lượng và cá thể hóa quyết định lâm sàng ở nhiều loại ung thư.
Đặc biệt, việc xuất hiện nghiên cứu dữ liệu đời thực (RWE) đầu tiên tại châu Á được xem là một dấu mốc đáng chú ý, khi lần đầu tiên cung cấp dữ liệu lâm sàng có hệ thống phản ánh đặc điểm bệnh học và thực hành điều trị của bệnh nhân Việt Nam. Những kết quả này cho thấy ctDNA có thể hỗ trợ hiệu quả giám sát điều trị, dự báo nguy cơ tái phát và giúp bác sĩ đưa ra quyết định kịp thời, phù hợp hơn với từng người bệnh.





