Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh lý có thể phòng ngừa và phát hiện sớm hiệu quả nếu được tầm soát định kỳ. Nhờ sự tiến bộ của y học, ngày càng có nhiều phương pháp giúp nâng cao độ chính xác, tối ưu trải nghiệm và hỗ trợ theo dõi tốt hơn cho phụ nữ. Tuy nhiên, để hiểu rõ giá trị của các giải pháp mới, cần nhìn nhận khách quan rằng các phương pháp tầm soát truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng, nhưng còn tồn tại một số hạn chế nhất định.
Hạn chế của phương pháp truyền thống trong tầm soát ung thư cổ tử cung
Không thể phủ nhận rằng Pap smear và HPV test đã đóng vai trò nền tảng trong tầm soát ung thư cổ tử cung. Đây là hai xét nghiệm phổ biến giúp phát hiện sớm các bất thường tế bào và sự hiện diện của virus HPV, nguyên nhân chính gây bệnh. Tuy nhiên, ở góc độ chuyên sâu, các phương pháp này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định:
- Pap smear: Độ nhạy thấp, có thể bỏ sót những tổn thương tiền ung thư ở giai đoạn rất sớm
- HPV test: Độ đặc hiệu thấp, có thể cho kết quả dương tính ở những trường hợp chưa có nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Những hạn chế này có thể dẫn đến việc bệnh nhân phải thực hiện thêm các bước kiểm tra chuyên sâu như soi cổ tử cung và sinh thiết. Điều này khiến quy trình tầm soát trở nên nhiều bước hơn, đồng thời làm tăng khả năng gặp phải các thủ thuật xâm lấn không cần thiết.
Hình ảnh các tế bào của xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung.
Không chỉ dừng lại ở khía cạnh chuyên môn, các can thiệp xâm lấn này còn tác động trực tiếp đến người bệnh:
- Gây lo lắng, căng thẳng khi phải thực hiện nhiều thủ thuật liên tiếp
- Tạo áp lực tâm lý khi nhận kết quả dương tính nhưng chưa rõ mức độ nguy cơ
- Làm tăng chi phí và thời gian cho việc thăm khám, kiểm tra bổ sung
Bước chuyển của y học: Không chỉ phát hiện mà còn dự báo nguy cơ sớm
Trong bối cảnh các phương pháp tầm soát hiện tại vẫn còn những hạn chế về độ nhạy và độ đặc hiệu, y học hiện đại đang hướng tới các giải pháp mới giúp đánh giá và phân tầng nguy cơ chính xác hơn ngay từ sớm.
Thay vì chỉ dừng lại ở việc phát hiện bất thường, các xét nghiệm thế hệ mới trong tầm soát ung thư cổ tử cung tập trung làm rõ mức độ nguy cơ thực sự, từ đó:
- Hạn chế bỏ sót tổn thương sớm
- Giảm các trường hợp dương tính nhưng chưa cần can thiệp
- Hỗ trợ giảm chỉ định các thủ thuật xâm lấn không cần thiết
Chính cách tiếp cận này giúp nâng cao hiệu quả tầm soát, đồng thời tối ưu quá trình theo dõi và chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ một cách rõ ràng và phù hợp hơn.

Cervix360
Giải pháp tầm soát và phân tầng chính xác nguy cơ ung thư cổ tử cung bằng methyl hóa DNA của các gen (PAX1,JAM3) kết hợp định type HPV (28 type). Thay vì chỉ xác định sự hiện diện của HPV, Cervix360 đi sâu vào biến đổi biểu sinh (epigenetic), đặc biệt là hiện tượng methyl hóa bất thường của các gen ức chế khối u. Đây là dấu hiệu sớm cho thấy tế bào có nguy cơ chuyển dạng ác tính. Phương pháp mang lại các ưu điểm vượt trội:
- Phân biệt nhiễm HPV thoáng qua và nguy cơ tiến triển cao
- Tăng độ chính xác trong phân tầng nguy cơ
- Hỗ trợ giảm các chỉ định soi cổ tử cung, sinh thiết không cần thiết
- Định hướng theo dõi và can thiệp phù hợp hơn
SPOT-MAS Eva
Giải pháp kết hợp ba xét nghiệm sinh học phân tử để thực hiện tầm soát và phân tầng chính xác nguy cơ ung thư cổ tử cung và ung thư nội mạc tử cung từ một mẫu phết cổ tử cung duy nhất. Ứng dụng phân tích đa chỉ dấu phân tử (multi-biomarker), khai thác thông tin từ DNA và các tín hiệu sinh học liên quan đến quá trình sinh ung trong hệ sinh sản nữ.
SPOT-MAS 10
Giải pháp tầm soát đồng thời 10 loại ung thư (Vú, Nội mạc tử cung, Buồng trứng, Phổi, Gan – Đường mật, Dạ dày, Đại – Trực tràng, Tuyến tụy, Thực quản, Đầu – Cổ) bằng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) , hỗ trợ phát hiện sớm với độ chính xác cao. Xét nghiệm dựa trên việc phát hiện các tín hiệu phân tử đặc trưng của ung thư.

Lợi ích nổi bật:
- Phát hiện ung thư từ giai đoạn rất sớm, khi chưa có triệu chứng
- Tầm soát đồng thời nhiều loại ung thư trong một lần xét nghiệm
- Mang lại cái nhìn toàn diện về nguy cơ ung thư
- Hỗ trợ xây dựng chiến lược theo dõi và phòng ngừa dài hạn
=> Khám phá chi tiết Hệ sinh thái tầm soát giúp giảm thiểu xâm lấn tại đây: https://genesolutions.vn/cac-goi-xet-nghiem/tam-soat-ung-thu-phu-khoa/
Sự phát triển của các xét nghiệm dựa trên dấu ấn phân tử và công nghệ giải trình tự gen đang thay đổi cách tiếp cận trong tầm soát ung thư cổ tử cung. Thay vì chỉ phát hiện tổn thương đã hình thành, các phương pháp này cho phép nhận diện nguy cơ từ rất sớm ở cấp độ phân tử, từ đó nâng cao hiệu quả phát hiện sớm, giảm can thiệp không cần thiết và cá nhân hóa chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. WHO, GLOBOCAN
2. https://www.nature.com/articles/s41598-025-16248-2
3. Liang H, et al. Assessment of PAX1 and JAM3 methylation triage efficacy across HPV genotypes and age groups in high-risk HPV-positive women in China. Front Oncol. 2024;14:1481626.
4. Chen X, et al. Cervical cancer screening: efficacy of PAX1 and JAM3 methylation assay in the triage of atypical squamous cell of undetermined significance (ASC-US). BMC Cancer. 2024;24(1):1385. doi:10.1186/s12885-024-13082-z
5. Lee HS, Wu S, Yeung SY, et al. Prospective evaluation of cervical scrapings CDO1 and CELF4 methylation (epiHERA®) assay in detection of endometrial cancer. Cancers. 2025;17(18):3010. doi:10.3390/cancers17183010
6. Clark TJ, Mann CH, Shah N, Khan KS, Song F, Gupta JK. Accuracy of outpatient endometrial biopsy in the diagnosis of endometrial cancer: a systematic quantitative review. BJOG. 2002;109(3):313–321. doi:10.1111/j.1471-0528.2002.01088.x
7. Huang RL, Su PH, Liao YP, et al. Integrated epigenomics analysis reveals a DNA methylation panel for endometrial cancer detection using cervical scrapings. Clin Cancer Res. 2017;23(1):263–272. doi:10.1158/1078-0432.CCR-16-0863
8. Liew PL, Huang RL, Wu TI, et al. Combined genetic mutations and DNA-methylated genes as biomarkers for endometrial cancer detection from cervical scrapings. Clin Epigenetics. 2019;11(1). doi:10.1186/s13148-019-0765-3
9. Vinod B, et al. Validation of epiHERA, a





