Hội thảo khoa học: “Cập nhật toàn cảnh điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ – ESMO Highlights”

Ngày 22/01/2026, hội thảo khoa học chủ đề “Cập nhật toàn cảnh điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ – ESMO Highlights” do Gene Solutions phối hợp cùng Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM tổ chức đã diễn ra thành công, thu hút gần 1.300 lượt đăng ký và 1.000 bác sĩ, cán bộ y tế theo dõi trực tuyến qua nền tảng Z-waka và trực tiếp tại Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM cơ sở 2.

Hội thảo có sự tham gia chủ tọa và điều phối của BS.CKII Võ Hồng Minh Phước – Phó Giám đốc Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM và ThS.BS.CKII Phan Tấn Thuận – Trưởng Phòng Chỉ đạo tuyến, Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM, cùng các báo cáo chuyên môn từ những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực hô hấp, ung bướu và y học chính xác.

hội thảo khoa học
Thông tin chương trình hội thảo khoa học

Toàn cảnh 50 năm điều trị NSCLC và các cập nhật nổi bật từ ESMO

Mở đầu chương trình, PGS.TS.BS Lê Thượng Vũ – Trưởng khoa Hô hấp, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM – đã điểm lại hành trình hơn 50 năm phát triển của điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Từ giai đoạn hóa trị truyền thống, điều trị NSCLC đã bước sang kỷ nguyên của liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch, mang lại cải thiện rõ rệt về thời gian sống và chất lượng sống cho người bệnh.

PGS.TS.BS Lê Thượng Vũ nói về hành trình hơn 50 năm phát triển của điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
PGS.TS.BS Lê Thượng Vũ nói về hành trình hơn 50 năm phát triển của điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Theo PGS.TS.BS Lê Thượng Vũ, thay đổi mang tính nền tảng không chỉ đến từ thuốc mới mà còn từ cách tiếp cận điều trị. Nếu trước đây quyết định điều trị chủ yếu dựa trên mô bệnh học và giai đoạn bệnh, thì hiện nay đặc điểm sinh học phân tử của khối u đã trở thành yếu tố trung tâm, định hướng chiến lược ngay từ đầu.

Sự phát triển của xét nghiệm sinh học phân tử đem lại hiệu quả cao trong việc phân tầng bệnh nhân NSCLC chính xác hơn, từ đó tối ưu hiệu quả điều trị, hạn chế độc tính không cần thiết và cải thiện khả năng kiểm soát bệnh lâu dài. Xu hướng cá thể hóa này được phản ánh rõ trong các cập nhật mới nhất từ ESMO, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có đột biến EGFR.

Phân tích nghiên cứu FLAURA2 cho thấy chiến lược phối hợp Osimertinib trong điều trị bước đầu giúp cải thiện kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ di căn não. Các dữ liệu này nhấn mạnh giá trị của việc kiểm soát bệnh hiệu quả ngay từ giai đoạn sớm.

Bên cạnh đó, nghiên cứu MARIPOSA mở rộng thêm lựa chọn điều trị với phác đồ Lazertinib kết hợp Amivantamab, cho thấy hiệu quả khả quan ở bệnh nhân NSCLC đột biến EGFR exon 19 deletion hoặc EGFR L858R, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao hoặc có xu hướng tiến triển sớm. Việc bổ sung các phác đồ kết hợp giúp chiến lược điều trị trở nên linh hoạt và phù hợp hơn với từng nhóm bệnh nhân.

Một điểm nhấn khác là nghiên cứu NorthStar, cho thấy lợi ích của việc phối hợp Osimertinib với xạ trị tại chỗ ở nhóm bệnh nhân chọn lọc. Cách tiếp cận đa mô thức này giúp cải thiện thời gian sống không tiến triển so với điều trị toàn thân truyền thống, đồng thời khẳng định vai trò của kiểm soát tổn thương khu trú trong NSCLC hiện đại.

PGS.TS.BS Lê Thượng Vũ chia sẻ về các nghiên cứu liên quan đến việc điều trị NSCLC 
PGS.TS.BS Lê Thượng Vũ chia sẻ về các nghiên cứu liên quan đến việc điều trị NSCLC

Từ các cập nhật tại ESMO, PGS.TS.BS Lê Thượng Vũ nhận định điều trị NSCLC hiện nay ngày càng đa dạng và phức tạp, đòi hỏi bác sĩ lâm sàng nắm vững phác đồ mới, đồng thời hiểu sâu về sinh học khối u, giai đoạn bệnh và theo dõi sát đáp ứng điều trị. Lựa chọn đúng chiến lược ngay từ đầu và điều chỉnh kịp thời theo diễn tiến bệnh được xem là chìa khóa để tối ưu hiệu quả và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân NSCLC.

Vai trò của khảo sát CGTP toàn diện kết hợp ctDNA trong phát hiện kháng thuốc

Tiếp nối chương trình, TS.BS Nguyễn Duy Sinh – Giám đốc Y khoa, Gene Solutions – đã trình bày vai trò của khảo sát CGTP (Comprehensive Genomic & Transcriptomic Profiling) toàn diện kết hợp ctDNA như một nền tảng chẩn đoán và theo dõi điều trị trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Trong bối cảnh các phác đồ đa mô thức ngày càng đa dạng, việc nắm bắt đầy đủ đặc điểm sinh học khối u ngay từ đầu và theo dõi diễn tiến phân tử trong quá trình điều trị được xem là yếu tố then chốt để tối ưu hiệu quả lâm sàng.

TS.BS Nguyễn Duy Sinh báo cáo tại chương trình hội thảo
TS.BS Nguyễn Duy Sinh báo cáo tại chương trình hội thảo

CGTP tích hợp DNA-mRNA: mở rộng khả năng phát hiện đột biến và cơ chế kháng thuốc

Dữ liệu từ nghiên cứu của Gene Solutions công bố trên tạp chí Cancer Medicine (2025) cho thấy giá trị vượt trội của phương pháp CGTP tích hợp DNA-RNA. Việc phân tích đồng thời DNA và mRNA từ mẫu mô FFPE giúp tăng tỷ lệ phát hiện các biến thể hợp nhất (gene fusions) thêm 20% so với xét nghiệm DNA đơn thuần.

Đáng chú ý, đối với các đích điều trị then chốt như MET exon 14 skipping, giải trình tự hệ phiên mã (RNA sequencing) thể hiện độ nhạy vượt trội, giúp khắc phục những hạn chế và khoảng trống thông tin mà phân tích DNA có thể bỏ sót.

Sự kết hợp toàn diện này, cùng với khả năng xác định nguồn gốc khối u (Tumor Origin – TOO) đạt 87,7%, khẳng định CGTP của Gene Solutions là công cụ chuẩn mực, hỗ trợ bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa chính xác ngay từ đầu, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp ung thư hiếm hoặc ung thư chưa rõ nguyên phát (CUP).

ctDNA và vai trò theo dõi động học bệnh trong sinh thiết lỏng

Bên cạnh khảo sát mô, ctDNA từ sinh thiết lỏng được nhấn mạnh như một công cụ hiệu quả trong theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm kháng thuốc. Dữ liệu trình bày cho thấy bệnh nhân có mức giảm trên 50% ctDNA sau điều trị đạt kết quả lâm sàng vượt trội, với thời gian sống không tiến triển cải thiện rõ rệt và tỷ lệ sống còn sau 12 tháng trên 95%.

Theo dõi ctDNA cho phép đánh giá diễn tiến bệnh một cách động, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp khó sinh thiết lại hoặc cần phát hiện sớm tiến triển phân tử trước khi có biểu hiện lâm sàng hay hình ảnh học.

TS.BS Nguyễn Duy Sinh chia sẻ về ctDNA tại buổi hội thảo khoa học
TS.BS Nguyễn Duy Sinh chia sẻ về ctDNA tại buổi hội thảo khoa học

Hỗ trợ ra quyết định điều trị trong bối cảnh điều trị cá thể hóa

Trong thực hành lâm sàng NSCLC hiện đại, CGTP kết hợp ctDNA được xem là công cụ hỗ trợ quan trọng, giúp bác sĩ:

  • Lựa chọn phác đồ điều trị ban đầu phù hợp với sinh học khối u;
  • Phát hiện sớm kháng thuốc và tiến triển phân tử;
  • Điều chỉnh chiến lược điều trị kịp thời, hướng đến tối ưu hóa hiệu quả và lợi ích lâu dài cho bệnh nhân NSCLC.

Ứng dụng ctDNA trong điều trị NSCLC tại Việt Nam: từ nghiên cứu đến thực hành

Ở góc nhìn thực hành lâm sàng, BS.CKII Nguyễn Tuấn Khôi – Trưởng khoa Nội Phụ khoa, Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM đã chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng ctDNA trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Việt Nam, dựa trên các ca bệnh thực tế đang được theo dõi và điều trị tại bệnh viện.

BS.CKII Nguyễn Tuấn Khôi tại chương trình
BS.CKII Nguyễn Tuấn Khôi tại chương trình

Thông qua các tình huống lâm sàng cụ thể, báo cáo cho thấy ctDNA đã hỗ trợ đánh giá đáp ứng điều trị, đồng thời giúp xác định sớm thời điểm xuất hiện kháng thuốc, ngay cả khi hình ảnh học chưa ghi nhận rõ ràng sự tiến triển của bệnh. Việc theo dõi động học ctDNA theo thời gian cho phép bác sĩ nhận diện sớm xu hướng đáp ứng hoặc thất bại điều trị, từ đó chủ động điều chỉnh chiến lược phù hợp.

Bên cạnh đó, ctDNA đặc biệt hữu ích trong các trường hợp khó sinh thiết mô, bệnh nhân không đủ điều kiện can thiệp xâm lấn hoặc cần đánh giá lại đặc điểm sinh học khối u trong quá trình điều trị. Sinh thiết lỏng giúp bổ sung thông tin quan trọng về diễn tiến bệnh mà không làm tăng gánh nặng cho người bệnh.

Từ thực tiễn triển khai tại Việt Nam, BS.CKII Nguyễn Tuấn Khôi nhận định rằng ctDNA đang dần trở thành một phần quan trọng trong quản lý bệnh nhân NSCLC, hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện sớm tái phát và tối ưu hóa quyết định điều trị trong quá trình theo dõi lâu dài, đặc biệt ở các bệnh nhân điều trị kéo dài hoặc có nguy cơ tiến triển cao.

BS.CKII Nguyễn Tuấn Khôi nhận định rằng ctDNA đang trở thành một phần trong quản lý NSCLC
BS.CKII Nguyễn Tuấn Khôi nhận định rằng ctDNA đang trở thành một phần trong quản lý NSCLC

Thảo luận và định hướng ứng dụng y học chính xác trong NSCLC

Phiên thảo luận và đúc kết do BS.CKII Võ Hồng Minh Phước và ThS.BS.CKII Phan Tấn Thuận điều phối đã nhận được nhiều câu hỏi từ các bác sĩ tham dự, tập trung vào chỉ định CGTP/ctDNA, lựa chọn xét nghiệm phù hợp theo từng giai đoạn bệnh và khả năng triển khai rộng rãi trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

Hội thảo thống nhất rằng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ trong giai đoạn hiện nay cần sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, dữ liệu sinh học phân tử và theo dõi động học khối u, nhằm cá thể hóa điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

Gene Solutions trân trọng cảm ơn quý thầy cô, chuyên gia và bác sĩ đã dành thời gian tham dự và đóng góp vào thành công của chương trình. Hẹn gặp lại quý đồng nghiệp trong các hội thảo khoa học tiếp theo với nhiều nội dung chuyên môn thiết thực, bám sát thực hành lâm sàng.

Quý bác sĩ/chuyên gia có nhu cầu nhận slide bài giảng, vui lòng liên hệ Gene Solutions để được hỗ trợ.

Một số hình ảnh trong buổi hội thảo:

Hội thảo khoa học: "Cập nhật toàn cảnh điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ - ESMO Highlights" 8 Hội thảo khoa học: "Cập nhật toàn cảnh điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ - ESMO Highlights" 10 Hội thảo khoa học: "Cập nhật toàn cảnh điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ - ESMO Highlights" 12 Hội thảo khoa học: "Cập nhật toàn cảnh điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ - ESMO Highlights" 14

Công nghệ gen vì sức khoẻ cộng đồng

Facebook
X
LinkedIn

Chuyên gia GENE SOLUTIONS đang lắng nghe bạn !

Chuyên gia GENE SOLUTIONS đang lắng nghe bạn !