Ung thư phụ khoa là nhóm bệnh ung thư phát sinh tại cơ quan sinh sản nữ, bao gồm: ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng, âm đạo và âm hộ. Trong đó, ung thư cổ tử cung và ung thư nội mạc tử cung là hai loại phổ biến nhất và có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng.
“Gánh nặng ung thư phụ khoa” không chỉ được đo bằng số ca mắc và tử vong, mà còn bao gồm các yếu tố như chi phí điều trị, ảnh hưởng đến chất lượng sống, khả năng sinh sản và gánh nặng tâm lý cho người bệnh và gia đình.
Hiện nay, ung thư phụ khoa đang trở thành một trong những vấn đề y tế đáng quan tâm trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.
Thực trạng gánh nặng ung thư phụ khoa trên toàn cầu
Theo dữ liệu từ hệ thống GLOBOCAN (Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế – WHO), ung thư phụ khoa chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số ca ung thư ở nữ giới.
Những con số biết nói về ung thư phụ khoa
Ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung là ung thư phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn cầu. Ghi nhận khoảng 604.000 ca mắc mới và gần 342.000 ca tử vong mỗi năm. Đây cũng là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư ở phụ nữ tại nhiều quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất ở Châu Phi cận Sahara, Trung Mỹ, Đông Nam Á.
Đáng chú ý, nếu không có các biện pháp phòng ngừa và tầm soát hiệu quả, số ca mắc có thể tăng mạnh trong tương lai, với dự báo tăng khoảng 760.000 ca mắc mới và 411.000 ca tử vong vào năm 2030.
Ung thư nội mạc tử cung
Ung thư nội mạc tử cung phổ biến nhất trong các ung thư phụ khoa ở nước phát triển; đứng thứ hai ở nước đang phát triển. Theo GLOBOCAN 2022, có khoảng 420.000 ca mới và 98.000 tử vong mỗi năm. Tỷ suất chuẩn hóa theo tuổi (ASR) toàn cầu khoảng 8,4/100.000 phụ nữ; tăng gần 130% trong 30 năm qua.
Ung thư nội mạc tử cung có xu hướng gia tăng nhanh trong những thập kỷ gần đây. Sự gia tăng này có liên quan chặt chẽ đến các yếu tố như béo phì, rối loạn nội tiết và lối sống hiện đại.
Nguyên nhân làm gia tăng gánh nặng ung thư phụ khoa
Gánh nặng ung thư phụ khoa không chỉ đến từ số ca mắc, mà còn do nhiều yếu tố nguy cơ và hệ thống y tế.
1. Phát hiện muộn
Phần lớn các bệnh ung thư phụ khoa không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm và dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý lành tính. Điều này dẫn đến việc nhiều bệnh nhân chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển.
2. Yếu tố nguy cơ gia tăng
- Nhiễm HPV (đối với ung thư cổ tử cung)
- Béo phì, rối loạn nội tiết (đối với ung thư nội mạc tử cung)
- Lối sống hiện đại, ít vận động
- Yếu tố di truyền
Các yếu tố này đang ngày càng phổ biến, góp phần làm tăng số ca mắc mới.
3. Hạn chế trong tầm soát
Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là khu vực đang phát triển, việc tầm soát ung thư phụ khoa chưa được triển khai rộng rãi, phụ nữ chưa chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Đáng nói, các phương pháp sàng lọc hiện tại vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Cụ thể, Pap smear có thể bỏ sót tổn thương tiền ung thư do độ nhạy chưa cao, trong khi xét nghiệm HPV lại có nguy cơ tạo ra nhiều kết quả dương tính giả, dẫn đến gia tăng chỉ định soi cổ tử cung.
Đối với ung thư nội mạc tử cung, các phương pháp như siêu âm qua ngả âm đạo hoặc đánh giá triệu chứng lâm sàng chưa đủ khả năng phân biệt chính xác giữa tổn thương lành tính và ác tính, khiến nhiều bệnh nhân phải trải qua sinh thiết xâm lấn không cần thiết.
Ung thư phụ khoa để lại nhiều gánh nặng cho bản thân người bệnh, gia đình và xã hội
4. Gánh nặng kinh tế và xã hội
Ung thư phụ khoa gây ra nhiều gánh nặng về chi phí điều trị cao, người bệnh mất khả năng lao động và ảnh hưởng đến chất lượng sống cũng như sức khỏe tinh thần. Đây là yếu tố khiến gánh nặng không chỉ nằm ở y tế mà còn lan rộng ra toàn xã hội.
Xu hướng mới trong tầm soát ung thư phụ khoa
Trong những năm gần đây, tầm soát ung thư phụ khoa đã có nhiều tiến bộ, chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang hướng chính xác và cá nhân hóa hơn.
Việc ứng dụng các công nghệ sinh học phân tử trong tầm soát ung thư phụ khoa được xem là bước tiến quan trọng, góp phần thu hẹp khoảng trống trong sàng lọc và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe phụ nữ.
Sự phát triển của sinh học phân tử, đặc biệt là các dấu ấn methyl hóa DNA, đang mở ra một hướng tiếp cận mới trong tầm soát ung thư phụ khoa. Không chỉ phản ánh những biến đổi sớm ở cấp độ gen, các chỉ dấu này còn giúp nhận diện nguy cơ tiến triển ung thư ngay từ giai đoạn sớm, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn.
Nhiều nghiên cứu đã cho thấy việc ứng dụng methyl hóa gen trong tầm soát có thể giúp giảm đáng kể các chỉ định soi cổ tử cung và sinh thiết không cần thiết, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả phát hiện bệnh.
Tiên phong trong xu hướng này, Gene Solutions đã phát triển hệ sinh thái tầm soát ung thư phụ khoa, ứng dụng công nghệ sinh học phân tử nhằm nâng cao hiệu quả phát hiện sớm và tối ưu hóa quyết định lâm sàng.
Hệ sinh thái tầm soát ung thư phụ khoa từ Gene Solutions
Hệ sinh thái bao gồm các giải pháp chuyên biệt như:
- epiHERA: Giải pháp phân tích methyl hóa CDO1 & CELF4, hỗ trợ phát hiện sớm và phân tầng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
- Cervix360: Giải pháp kết hợp methyl hóa PAX1 & JAM3 cùng định type HPV, hỗ trợ phát hiện sớm và phân tầng nguy cơ ung thư cổ tử cung.
- SPOT-MAS Eva: Giải pháp hỗ trợ phát hiện sớm đồng thời 02 loại ung thư phụ khoa phổ biến & nghiêm trọng, với độ chính xác cao và xâm lấn tối thiểu.
- SPOT-MAS 10: Giải pháp tầm soát đồng thời 10 loại ung thư bằng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS), hỗ trợ phát hiện sớm với độ chính xác cao.
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kết quả, Gene Solutions còn xây dựng chính sách hỗ trợ sau xét nghiệm rất nhân văn.
Gánh nặng ung thư phụ khoa đang ngày càng gia tăng và trở thành một thách thức lớn đối với hệ thống y tế toàn cầu cũng như tại Việt Nam.
Tuy nhiên, đây là nhóm bệnh có thể giảm thiểu đáng kể nếu được phát hiện sớm và quản lý đúng cách. Việc nâng cao nhận thức, mở rộng tầm soát và ứng dụng các công nghệ tiên tiến sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm gánh nặng bệnh tật và bảo vệ sức khỏe phụ nữ.
Chủ động tầm soát sớm chính là chìa khóa để giảm gánh nặng ung thư phụ khoa trong tương lai.
*TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- WHO, GLOBOCAN
- Li, Zhuang, et al. “Global landscape of cervical cancer incidence and mortality in 2022 and predictions to 2030: The urgent need to address inequalities in cervicalcancer.” International journal of cancer 157.2 (2025): 288-297.
- Cibula D, J Glob Health 2024
- Sung H, CA Cancer J Clin 2021
- Yu Y, Diagnostics 2026
- Koppikar S, ESMO Open 2023





