Tầm soát ung thư nội mạc tử cung và những thông tin điều cần biết

Tầm soát ung thư nội mạc tử cung đang trở thành một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ hiện đại. Không giống như nhiều loại ung thư khác, ung thư nội mạc tử cung có thể được phát hiện sớm nếu nhận biết đúng dấu hiệu và áp dụng phương pháp tầm soát phù hợp. Vậy tầm soát như thế nào là đúng? Ai cần thực hiện? Và đâu là những phương pháp hiệu quả nhất hiện nay? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ.

Ung thư nội mạc tử cung là gì?

Ung thư nội mạc tử cung xảy ra khi các tế bào nội mạc tăng sinh bất thường, phát triển quá mức và hình thành khối u trong lòng tử cung. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, các tế bào ác tính có thể xâm lấn sang cơ quan lân cận hoặc di căn qua đường máu và bạch huyết.

Tăng sinh nội mạc tử cung lớp nội mạc tử cung cũng trở nên dày hơnTăng sinh nội mạc tử cung lớp nội mạc tử cung cũng trở nên dày hơn. 

Trước khi tiến triển thành ung thư, bệnh thường trải qua giai đoạn tăng sinh nội mạc tử cung (tiền ung thư). Ở giai đoạn này, nội mạc tử cung dày lên và có biến đổi tế bào nhưng chưa phải ung thư. Việc phát hiện sớm thông qua tầm soát ung thư nội mạc tử cung có thể giúp ngăn chặn tiến triển thành bệnh lý ác tính.

Dấu hiệu thường gặp nhất là xuất huyết âm đạo bất thường, tuy nhiên một số trường hợp có thể diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng.

Đối tượng nguy cơ cần thực hiện tầm soát ung thư nội mạc tử cung?

Việc xác định đúng nhóm nguy cơ cao đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tầm soát ung thư nội mạc tử cung, giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời trước khi bệnh tiến triển. Các đối tượng nguy cơ, bao gồm: 

  • Phụ nữ sau mãn kinh: Phần lớn các trường hợp ung thư nội mạc tử cung được chẩn đoán ở phụ nữ đã mãn kinh. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn nếu có kèm các yếu tố nguy cơ khác. 
  • Người có estrogen cao, mất cân bằng nội tiết (PCOS, rối loạn phóng noãn): Sự gia tăng estrogen kéo dài mà không được cân bằng bởi progesterone là yếu tố cốt lõi gây tăng sinh nội mạc tử cung, tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung. 
  • Thừa cân, béo phì: Mô mỡ có khả năng chuyển hóa làm tăng nồng độ estrogen trong cơ thể. Vì vậy, phụ nữ béo phì có nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung cao hơn rõ rệt. 
  • Tiền sử gia đình: Hội chứng Lynch là một rối loạn di truyền làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư nội mạc tử cung. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh cần đặc biệt chú ý tầm soát sớm. 
  • Dùng liệu pháp hormone: Sử dụng Tamoxifen để điều trị hoặc dự phòng ung thư vú làm tăng nhẹ nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.  Sử dụng thuốc nội tiết thay thế chỉ chứa Estrogen đơn thuần để điều trị các triệu chứng tiền mãn kinh làm tăng nguy cơ bị ung thư nội mạc tử cung.  
  • Dậy thì sớm, mãn kinh muộn, vô sinh hoặc chưa sinh con

Triệu chứng ung thư nội mạc tử cung là gì?

Ung thư nội mạc tử cung thường biểu hiện sớm, trong đó dấu hiệu điển hình nhất là xuất huyết âm đạo bất thường như ra máu kéo dài, ra máu giữa chu kỳ, kinh nguyệt không đều hoặc chảy máu sau mãn kinh. Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể gặp thêm các triệu chứng như đau vùng chậu, chướng bụng, rối loạn tiêu tiểu hoặc sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này đóng vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư nội mạc tử cung, giúp phát hiện bệnh kịp thời và nâng cao hiệu quả điều trị. 

Ra máu âm đạo bất thường và kéo dài là một trong biểu hiện sớm của ung thư nội mạc tử cungRa máu âm đạo bất thường và kéo dài là một trong biểu hiện sớm của ung thư nội mạc tử cung

Tầm soát ung thư nội mạc tử cung như thế nào là đúng?

Không phải mọi phụ nữ đều cần áp dụng cùng một phương pháp. Tầm soát ung thư nội mạc tử cung đúng cách là sự kết hợp giữa việc đánh giá yếu tố nguy cơ cá nhân, nhận diện triệu chứng sớm và lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp theo từng độ tuổi.

Các giải pháp tầm soát ung thư nội tử cung phổ biến hiện nay, bao gồm:  

  • Khám lâm sàng: Giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường ban đầu thông qua thăm khám phụ khoa. Phương pháp này đơn giản, nhanh chóng nhưng khó phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
  • Siêu âm đầu dò âm đạo: Được sử dụng phổ biến để đánh giá độ dày nội mạc tử cung và phát hiện các bất thường như polyp hoặc khối u. Ưu điểm là không xâm lấn, tuy nhiên kết quả phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ.
  • Phết tế bào cổ tử cung (pap smear): Có vai trò phát hiện tế bào bất thường ở cổ tử cung, dễ thực hiện và phổ biến. Tuy nhiên, phương pháp này không đặc hiệu cho ung thư nội mạc tử cung, nên chỉ mang tính hỗ trợ.
  • Nội soi buồng tử cung: Cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc tử cung và xác định chính xác vị trí tổn thương. Đồng thời có thể kết hợp sinh thiết, nhưng là phương pháp xâm lấn và có thể gây khó chịu.
  • Sinh thiết nội mạc tử cung: Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, giúp xác định chính xác tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư. Tuy nhiên, đây là phương pháp xâm lấn và cần thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ bác sĩ chuyên môn.

Bên cạnh các phương pháp truyền thống, các công nghệ sinh học phân tử thế hệ mới đang mở ra hướng tiếp cận hiệu quả hơn trong tầm soát ung thư nội mạc tử cung, giúp tăng độ chính xác và hạn chế các can thiệp xâm lấn không cần thiết. Nổi bật trong đó là các giải pháp từ Gene Solutions cung cấp: 

  • EpiHera: Phân tích tình trạng tăng methyl hóa DNA của gen CDO1 và CELF4 giúp phát hiện sớmphân tầng nguy cơ chính xác, từ đó giảm chỉ định sinh thiết, soi buồng tử cung không cần thiết.
  • SPOT-MAS Eva: Kết hợp đa chỉ dấu sinh học từ một mẫu phết cổ tử cung, hỗ trợ tầm soát đồng thời ung thư cổ tử cung và nội mạc tử cung với độ chính xác cao.
  • SPOT-MAS 10: Xét nghiệm máu ứng dụng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) giúp nhận diện và phân tích ctDNA, qua đó có thể phát hiện 10 loại ung thư từ giai đoạn sớm. 

Hệ sinh thái tầm soát ung thư phụ khoa của Gene Solutions Hệ sinh thái tầm soát ung thư phụ khoa của Gene Solutions 

Khám phá chi tiết Hệ sinh thái tầm soát giúp giảm thiểu xâm lấn tại đây: https://genesolutions.vn/cac-goi-xet-nghiem/tam-soat-ung-thu-phu-khoa/ 

Tầm soát ung thư nội mạc tử cung đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm, phân tầng nguy cơ và nâng cao hiệu quả điều trị. Việc kết hợp nhận diện triệu chứng, đánh giá yếu tố nguy cơ và lựa chọn phương pháp tầm soát phù hợp từ kỹ thuật truyền thống đến các giải pháp hiện đại sẽ giúp giảm thiểu can thiệp xâm lấn không cần thiết. Chủ động tầm soát định kỳ chính là cách hiệu quả để bảo vệ sức khỏe phụ khoa lâu dài và an tâm hơn cho tương lai!

Tài liệu tham khảo:
1. WHO, GLOBOCAN
2. https://www.nature.com/articles/s41598-025-16248-2
3. Liang H, et al. Assessment of PAX1 and JAM3 methylation triage efficacy across HPV genotypes and age groups in high-risk HPV-positive women in China. Front Oncol. 2024;14:1481626.
4. Chen X, et al. Cervical cancer screening: efficacy of PAX1 and JAM3 methylation assay in the triage of atypical squamous cell of undetermined significance (ASC-US). BMC Cancer. 2024;24(1):1385. doi:10.1186/s12885-024-13082-z
5. Lee HS, Wu S, Yeung SY, et al. Prospective evaluation of cervical scrapings CDO1 and CELF4 methylation (epiHERA®) assay in detection of endometrial cancer. Cancers. 2025;17(18):3010. doi:10.3390/cancers17183010
6. Clark TJ, Mann CH, Shah N, Khan KS, Song F, Gupta JK. Accuracy of outpatient endometrial biopsy in the diagnosis of endometrial cancer: a systematic quantitative review. BJOG. 2002;109(3):313–321. doi:10.1111/j.1471-0528.2002.01088.x
7. Huang RL, Su PH, Liao YP, et al. Integrated epigenomics analysis reveals a DNA methylation panel for endometrial cancer detection using cervical scrapings. Clin Cancer Res. 2017;23(1):263–272. doi:10.1158/1078-0432.CCR-16-0863
8. Liew PL, Huang RL, Wu TI, et al. Combined genetic mutations and DNA-methylated genes as biomarkers for endometrial cancer detection from cervical scrapings. Clin Epigenetics. 2019;11(1). doi:10.1186/s13148-019-0765-3
9. Vinod B, et al. Validation of epiHERA,

Công nghệ gen vì sức khoẻ cộng đồng

Chuyên gia GENE SOLUTIONS đang lắng nghe bạn !

Chuyên gia GENE SOLUTIONS đang lắng nghe bạn !